áy náy

Học thuật
Thân thiện
áy náy

Mẹ không áy náy gì về con đâu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy lo lắng, băn khoăn trong lòng: "Áy náy" diễn tả trạng thái tâm lý không yên, thường do cảm giác lỗi, chưa làm tròn bổn phận hoặc lo nghĩ về một điều đó chưa ổn thỏa.
    • Cắn rứt lương tâm: Cảm giác day dứt, không thanh thản biết mình có thể đã làm sai hoặc chưa làm đủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi rất áy náy đã hứa với em không giữ lời. (Tôi rất day dứt đã hứa với em không giữ lời.)
    • ấy cứ áy náy mãi về chuyện chưa đến thăm ngoại lúc ốm. ( ấy cứ băn khoăn mãi về chuyện chưa đến thăm ngoại lúc ốm.)
    • Mẹ không áy náy về con đâu. (Mẹ không lo lắng về con đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng áy náy": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác day dứt, cắn rứt xuất phát từ tâm can.

    • Lòng áy náy khiến anh không thể nào ngủ yên. (Cảm giác day dứt khiến anh không thể nào ngủ yên.)
  • "Áy náy trong lòng": Diễn tả cảm giác bồn chồn, không yên tồn tại trong nội tâm.

    • Nghe tin ấy, tôi áy náy trong lòng suốt mấy ngày. (Nghe tin ấy, tôi băn khoăn trong lòng suốt mấy ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Day dứt (động từ): Cảm giác đau đớn, dằn vặt trong lòng do ân hận, hối tiếc. (Mức độ mạnh hơn "áy náy").
  • Băn khoăn (động từ): nhiều điều suy nghĩ, lo lắng chưa giải quyết được, làm cho tâm trí không yên.
  • Cắn rứt (động từ): Làm cho đau đớn, dày trong lòng (thường đi với "lương tâm").
Từ đồng nghĩa
  • Lo ngại: Cảm thấy không yên tâm, sợ điều không hay xảy ra.
  • Thấp thỏm: Ở trong trạng thái lo lắng, chờ đợi một điều đó chưa biết.
Từ trái nghĩa
  • Thanh thản: Yên ổn, nhẹ nhàng trong tâm hồn, không vướng bận điều .
  • Yên tâm: Cảm thấy an lòng, không còn lo lắng nữa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Áy náy lương tâm": Cảm giác cắn rứt do lương tâm mách bảo rằng mình đã sai.
    • Hành động đó khiến anh áy náy lương tâm suốt nhiều năm. (Hành động đó khiến anh day dứt lương tâm suốt nhiều năm.)
áy náy

Mẹ không áy náy gì về con đâu.

  1. đgt. ý lo ngại, không được yên tâm: Mẹ không áy náy về con đâu (-hoài).